QIChing

Hiểu Dịch · Hiểu Thời · Hiểu Mình

Lục Thân trong Bốc Dịch là gì? Vì sao phải chọn đúng Dụng Thần trước khi luận quẻ

Sau khi một quẻ đã được Nạp Giáp (xem bài trước), mỗi hào không chỉ có một Can-Chi mà còn được gán thêm một vai trò gọi là Lục Thân: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Quan Quỷ, Thê Tài, Tử Tôn. Đây là bước quyết định để trả lời đúng câu hỏi thực tế bạn đang hỏi — vì mỗi Lục Thân đại diện cho một nhóm chủ đề khác nhau trong đời sống, và người luận quẻ phải chọn đúng hào nào là Dụng Thần— hào đại diện chính xác cho việc bạn hỏi — rồi mới xét hào đó đang vượng hay suy.

Lục Thân được tính như thế nào?

Quy tắc gốc, được nhắc lại xuyên suốt các sách Bốc Dịch (trong đó có Tăng San Bốc Dịch của Dã Hạc Lão Nhân): lấy Ngũ Hành của Cung mà quẻ thuộc về làm gốc so sánh — coi đó là "ta" — rồi so Ngũ Hành của từng hào (đã có từ bước Nạp Giáp) với Ngũ Hành của Cung theo quan hệ sinh khắc Ngũ Hành (Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim; Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim):

Quan hệ Ngũ Hành của hào so với CungLục Thân
Sinh ra Cung ("sinh ta")Phụ Mẫu
Cùng Ngũ Hành với Cung ("cùng ta")Huynh Đệ
Bị Cung khắc ("ta khắc")Thê Tài
Khắc Cung ("khắc ta")Quan Quỷ
Được Cung sinh ("ta sinh")Tử Tôn

Đây chính là công thức được tóm trong câu quyết kinh điển của giới Bốc Dịch: "sinh ta là Phụ Mẫu, ta sinh là Tử Tôn, khắc ta là Quan Quỷ, ta khắc là Thê Tài, cùng hàng là Huynh Đệ." Một quẻ 6 hào luôn có đủ (hoặc gần đủ) 5 vai trò này phân bố trên 6 hào, có hào trùng vai trò.

Mỗi Lục Thân đại diện cho điều gì khi luận đoán?

  • Phụ Mẫu — cha mẹ, người lớn tuổi/bề trên, nhà cửa, giấy tờ, hợp đồng, bằng cấp, phương tiện đi lại. Hỏi việc học hành, giấy tờ, nhà đất thường lấy Phụ Mẫu làm Dụng Thần.
  • Huynh Đệ — anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp, người cùng vai vế. Cũng là hào chủ về hao tài, tranh giành — Huynh Đệ vượng thường không thuận lợi khi hỏi về tiền của hay hôn nhân.
  • Quan Quỷ — công danh, chức vụ, sự nghiệp (khi hỏi thi cử/thăng chức là điều cần), nhưng đồng thời cũng là hào chủ bệnh tật, tai họa, kiện tụng, tiểu nhân — ý nghĩa tốt hay xấu phụ thuộc hoàn toàn vào chủ đề câu hỏi.
  • Thê Tài — vợ (khi người hỏi là nam giới hỏi hôn nhân), tiền bạc, tài sản. Hỏi việc làm ăn, kinh doanh, cầu tài thường lấy Thê Tài làm Dụng Thần.
  • Tử Tôn — con cái, học trò, thầy thuốc/thuốc men. Vì Tử Tôn khắc chế Quan Quỷ, nên khi xem bệnh, Tử Tôn vượng là dấu hiệu tốt (áp được "quỷ" gây bệnh); nhưng khi hỏi công danh, Tử Tôn vượng lại là điều không thuận (vì nó khắc mất Quan Quỷ — chính là thứ người hỏi công danh cần vượng).

Vì sao không thể chỉ đọc chung ý nghĩa cả quẻ

Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa lối luận nghĩa lý (đọc thẳng Thoán Từ/Hào Từ) và lối luận Bốc Dịch: cùng một quẻ, nhưng hỏi về "công việc" và hỏi về "sức khỏe" sẽ lấy hai hào Dụng Thần khác nhau (một câu hỏi lấy Quan Quỷ, một câu hỏi khác lấy Tử Tôn hoặc Thê Tài tùy chủ đề cụ thể) — và hai hào đó hoàn toàn có thể đang ở hai trạng thái vượng suy trái ngược nhau trong cùng một quẻ. Nói "quẻ này tốt" hay "quẻ này xấu" mà không xác định trước Dụng Thần là một câu trả lời không có căn cứ theo đúng phương pháp Bốc Dịch.

Đây cũng chính là logic mà công cụ QIChing áp dụng: khi bạn chọn chủ đề câu hỏi (công việc, tài lộc, sức khỏe, con cái...), công cụ tự xác định đúng Lục Thân làm Dụng Thần cho chủ đề đó, rồi mới xét vượng suy của riêng hào ấy theo Nhật–Nguyệt và hào động — thay vì đưa ra một nhận định chung chung cho cả quẻ. Thử gieo một quẻ theo chủ đề của bạn để xem cách này hoạt động trên một trường hợp thật.

Bài tiếp theo

Sau khi biết vai trò Lục Thân của từng hào, câu hỏi kế tiếp là: hào nào đại diện cho bản thân người hỏi, hào nào đại diện cho đối tượng/hoàn cảnh liên quan? Đó là nội dung của Thế Ứng.